TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ 12 CUNG HOÀNG ĐẠO
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 양자리 | cung Bạch Dương |
| 2 | 황소자리 | cung Kim Ngưu |
| 3 | 쌍둥이자리 | cung Song Tử |
| 4 | 게자리 | cung Cự Giải |
| 5 | 사자자리 | cung Sư Tử |
| 6 | 처녀자리 | cung Xử Nữ |
| 7 | 천칭자리 | cung Thiên Bình |
| 8 | 정갈자리 | cung Thần Nông |
| 9 | 사수자리 (궁수자리) | cung Nhân Mã |
| 10 | 염소자리 | cung Ma Kết |
| 11 | 물병자리 | cung Bảo Bình |
| 12 | 물고기자리 | cung Song Ngư |



![[Ngữ pháp ] V/A~은지/는지/ㄴ지 (hay không?) [Ngữ pháp ] V/A~은지/는지/ㄴ지 (hay không?)](https://blogger.googleusercontent.com/img/b/R29vZ2xl/AVvXsEhWt6r4dW-jhPoordzIOtMkFHDJrxbp0vC22OjTI6DQ4xJPNbKP-zhkfmxjSbzBKbUTcrC3AAe7x99zTGipeoWMqKtNAwgK6JVwdHuKiWwAt9Wnp8eKKfTkXh7xOq-Njz53U2xwlK-OIhI/s72-c/t%25E1%25BA%25A3i+xu%25E1%25BB%2591ng+%25281%2529.jpg)




0 nhận xét | Viết lời bình